brilliant pebble
Danh từ: - Tên mã cho một loại tên lửa nhỏ, có điều khiển bằng máy tính, tìm kiếm nhiệt: "brilliant pebble" là tên mã (code name) của một loại tên lửa đánh chặn nhỏ, được thiết kế để tự động phát hiện và tiêu diệt tên lửa địch bằng cách bám theo nguồn nhiệt. Loại vũ khí này nằm trong hệ thống phòng thủ chiến lược (SDI - Sáng kiến Phòng thủ Chiến lược) của Mỹ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
- (Viên đá thông minh được thiết kế để đánh chặn tên lửa địch giữa không trung.)
- (Các kỹ sư đã phát triển viên đá thông minh như một hệ thống phòng thủ nhỏ gọn, hiệu quả về chi phí.)
- "brilliant pebble" trong bối cảnh quân sự: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu về chiến tranh không gian và kỹ thuật vũ khí, mô tả một loại vũ khí nhỏ, thông minh, có khả năng tự động tấn công.
- The concept of brilliant pebble was part of the "Star Wars" missile defense program. (Khái niệm viên đá thông minh là một phần của chương trình phòng thủ tên lửa "Chiến tranh giữa các vì sao".)
- Brilliant (adj): thông minh, sáng chói, rực rỡ.
- She had a brilliant idea for the project. (Cô ấy có một ý tưởng thông minh cho dự án.)
- Pebble (n): viên đá cuội, viên sỏi.
- He picked up a smooth pebble from the beach. (Anh ấy nhặt một viên đá cuội mịn từ bãi biển.)
- Smart missile: tên lửa thông minh.
- Heat-seeking interceptor: tên lửa đánh chặn tìm nhiệt.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "brilliant pebble". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ liên quan đến vũ khí: - Lock on: khóa mục tiêu. - The brilliant pebble locks on to the heat signature of the enemy missile. (Viên đá thông minh khóa vào dấu hiệu nhiệt của tên lửa địch.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "brilliant pebble". Tuy nhiên, từ "pebble" trong tiếng Anh đôi khi xuất hiện trong thành ngữ: - Not the only pebble on the beach: không phải là lựa chọn duy nhất. - He thinks he's special, but he's not the only pebble on the beach. (Anh ta nghĩ mình đặc biệt, nhưng không phải là lựa chọn duy nhất đâu.)